Lấy vợ kén tông, lấy chồng kén giống
Direct English translation
When taking a wife, choose the lineage; when taking a husband, choose the breed.
Equivalent English version
Like father, like son
Giải thích tiếng Việt
Đúc kết kinh nghiệm dân gian trong việc chọn vợ chọn chồng, nhấn mạnh phải kén chọn kỹ về dòng dõi, nền nếp gia đình và cả giống nòi, sức khỏe, khả năng sinh nở. Cách nói dùng từ “kén” làm nổi bật sự cân nhắc, chọn lựa cẩn thận trước hôn nhân.
English explanation
This proverb gives traditional advice on marriage, stressing careful selection of a spouse based on family line, upbringing, health, and inherited qualities. The wording with “choose carefully” emphasizes deliberate scrutiny before marriage.
Variants
- Lấy vợ xem tông, lấy chồng xem giống
- Chọn thóc thì chọn ra mộng dầm, kén dâu thì ngắm mẹ cha cô chú
- Dạm em xem chị
- Kén dâu ngắm mẹ, tậu trâu ngắm cái
- Mua heo chọn nái, mua gái chọn dòng
- Mua trâu lựa nái, mua gái lựa dòng
- Chọn thóc thì chọn ra ruộng dầm, kén dâu thì ngắm cha mẹ cô chú
- Lấy vợ chọn tông, lấy chồng chọn giống
- Lấy vợ kén tông lấy chồng kén họ
- Lấy vợ xem tông, lấy chồng chọn giống
- Lấy vợ xem tông, lấy chồng kén giống
- Lấy vợ xem tông, lấy chồng xem họ
- Vợ kén tông, chồng kén giống
- Mua heo lựa nái, mua gái lựa dòng
- Mua trâu chọn nái, mua gái chọn dòng
- Heo chọn nái, gái chọn dòng